Bùi Công Nghiệp

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam: "Bùi Công Nghiệp" tên một vị tướng thời nhà Trần, sống vào thế kỷ 13, quêHàm Châu, Đồng Thanh, Thư, Thái Bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Bùi Công Nghiệp một vị tướng tài dưới thời nhà Trần.
    • Lịch sử ghi nhận công lao đánh giặc Mông Nguyên của Bùi Công Nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tấm gương của Bùi Công Nghiệp": dùng để chỉ bài học về sự cần cù, vượt khó lòng yêu nước.

    • Câu chuyện về hào kiệt Bùi Công Nghiệp tấm gương sáng cho thế hệ trẻ.
  • "Theo gương Bùi Công Nghiệp": hành động noi theo tinh thần yêu nước, dũng cảm chiến đấu.

    • Các chiến sĩ quyết tâm theo gương Bùi Công Nghiệp, bảo vệ bờ cõi.
Biến thể từ gần giống
  • Vĩnh Lâm hầu (Danh từ riêng): Tước hiệu được phong cho Bùi Công Nghiệp sau khi lập nhiều chiến công.
    • Sau trận thắng, ông được vua phong làm Vĩnh Lâm hầu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh tướng: vị tướng tài giỏi, danh tiếng.
  • Hào kiệt: người tài năng khí phách phi thường.
Các cụm từ liên quan
  • Chiến công của Bùi Công Nghiệp: chỉ những thành tích đánh giặc ngoại xâm ông đã lập được.

    • Sử sách còn lưu truyền nhiều chiến công của Bùi Công Nghiệp.
  • Tướng của Chiêu Văn Vương: chỉ việc ông được Trần Nhật Duật (tước Chiêu Văn Vương) thu nhận trọng dụng.

    • Từ một nho sinh nghèo, ông trở thành tướng của Chiêu Văn Vương.
Thành ngữ liên quan
  • "Từ nghèo khó nên hào kiệt": câu nói ám chỉ cuộc đời vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn để trở thành người tài giỏi, giống như bước đường của Bùi Công Nghiệp.
    • Câu chuyện đời ông đúng "từ nghèo khó nên hào kiệt".
  1. (thế kỉ 13, Hàm Châu, Đồng Thanh, Thư, Thái Bình) một nho sinh nghèo, được Chiêu Văn Vương Trần Nhật Duật thu nhận, làm tướng đánh giặc Mông Nguyên, lập nhiều chiến công, được phong Vĩnh Lâm hầu